Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1967

Thứ Năm, 25/5/1967 dương lịch là ngày 17 tháng Tư năm Đinh Mùi — ngày Kỷ Sửu, tháng Ất Tỵ.

25/5/1967
DƯƠNG LỊCH25Thứ Năm
Tháng 5/1967
ÂM LỊCH17Tháng Tư (đủ)
Năm Đinh Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Đinh Mùi
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 25/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/5 →

Lịch tháng 5/1967

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627728
82991/4102113124135146
1571681791810191120122113
22142315/424162517261827192820
292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/5/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 5 năm 1967 dương lịch là ngày 17 tháng Tư năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Ất Tỵ.
Ngày 25/5/1967 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Kết hôn, Yến tiệc, Chữa bệnh, Nhậm chức, Nhập học. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 25/5/1967 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)