Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1964

Thứ Bảy, 18/7/1964 dương lịch là ngày 10 tháng Sáu năm Giáp Thìn — ngày Mậu Thìn, tháng Tân Mùi.

18/7/1964
DƯƠNG LỊCH18Thứ Bảy
Tháng 7/1964
ÂM LỊCH10Tháng Sáu (đủ)
Năm Giáp Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Thìn
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 18/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/7 →

Lịch tháng 7/1964

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
62772882991/6102113124
13514615716817918101911
2012211322142315/6241625172618
27192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/7/1964 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 7 năm 1964 dương lịch là ngày 10 tháng Sáu năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Tân Mùi.
Ngày 18/7/1964 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Cưới hỏi, Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 18/7/1964 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)