Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1903

Thứ Ba, 18/8/1903 dương lịch là ngày 26 tháng Sáu năm Quý Mão — ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Mùi.

18/8/1903
DƯƠNG LỊCH18Thứ Ba
Tháng 8/1903
ÂM LỊCH26Tháng Sáu (đủ)
Năm Quý Mão
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Quý Mão
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 18/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/8 →

Lịch tháng 8/1903

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/6816917
1018111912201321142215231624
172518261927202821292230231/7
242253264275286297308
319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/8/1903 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 8 năm 1903 dương lịch là ngày 26 tháng Sáu năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 18/8/1903 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Thất. Nên: Cúng tế, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/8/1903 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)