Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1903

Thứ Hai, 3/8/1903 dương lịch là ngày 11 tháng Sáu năm Quý Mão — ngày Quý Hợi, tháng Kỷ Mùi.

3/8/1903
DƯƠNG LỊCH3Thứ Hai
Tháng 8/1903
ÂM LỊCH11Tháng Sáu (đủ)
Năm Quý Mão
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Quý Mão
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Tứ Phế, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 8/1903

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/6816917
1018111912201321142215231624
172518261927202821292230231/7
242253264275286297308
319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/8/1903 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 8 năm 1903 dương lịch là ngày 11 tháng Sáu năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 3/8/1903 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Định, sao Trương. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 3/8/1903 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)