Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1903

Thứ Sáu, 21/8/1903 dương lịch là ngày 29 tháng Sáu năm Quý Mão — ngày Tân Tỵ, tháng Kỷ Mùi.

21/8/1903
DƯƠNG LỊCH21Thứ Sáu
Tháng 8/1903
ÂM LỊCH29Tháng Sáu (đủ)
Năm Quý Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Quý Mão
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 8/1903

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/6816917
1018111912201321142215231624
172518261927202821292230231/7
242253264275286297308
319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/8/1903 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 8 năm 1903 dương lịch là ngày 29 tháng Sáu năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 21/8/1903 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Lâu. Nên: Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/8/1903 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)