Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2079

Thứ Hai, 18/9/2079 dương lịch là ngày 23 tháng Tám năm Kỷ Hợi — ngày Quý Dậu, tháng Quý Dậu.

18/9/2079
DƯƠNG LỊCH18Thứ Hai
Tháng 9/2079
ÂM LỊCH23Tháng Tám (thiếu)
Năm Kỷ Hợi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Quý Dậu / Kỷ Hợi
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 18/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/9 →

Lịch tháng 9/2079

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/8
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
251/9262273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/9/2079 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 9 năm 2079 dương lịch là ngày 23 tháng Tám năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Quý Dậu.
Ngày 18/9/2079 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Nguy. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/9/2079 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)