Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2079

Tháng 9/2079 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/8 âm lịch và kết thúc ngày 6/9 âm lịch (năm Kỷ Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/8
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
251/9262273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2079

Xem ngày tốt tháng 9/2079

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2079

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Sáu6/8Bính ThìnNgày bình thường
2/9Thứ Bảy7/8Đinh TỵNgày xấu
3/9Chủ Nhật8/8Mậu NgọNgày bình thường
4/9Thứ Hai9/8Kỷ MùiNgày bình thường
5/9Thứ Ba10/8Canh ThânNgày xấu
6/9Thứ Tư11/8Tân DậuNgày tốt
7/9Thứ Năm12/8Nhâm TuấtNgày bình thường
8/9Thứ Sáu13/8Quý HợiNgày xấu
9/9Thứ Bảy14/8Giáp TýNgày bình thường
10/9Chủ Nhật15/8Ất SửuNgày xấu
11/9Thứ Hai16/8Bính DầnNgày tốt
12/9Thứ Ba17/8Đinh MãoNgày xấu
13/9Thứ Tư18/8Mậu ThìnNgày bình thường
14/9Thứ Năm19/8Kỷ TỵNgày xấu
15/9Thứ Sáu20/8Canh NgọNgày bình thường
16/9Thứ Bảy21/8Tân MùiNgày tốt
17/9Chủ Nhật22/8Nhâm ThânNgày xấu
18/9Thứ Hai23/8Quý DậuNgày bình thường
19/9Thứ Ba24/8Giáp TuấtNgày bình thường
20/9Thứ Tư25/8Ất HợiNgày xấu
21/9Thứ Năm26/8Bính TýNgày bình thường
22/9Thứ Sáu27/8Đinh SửuNgày xấu
23/9Thứ Bảy28/8Mậu DầnNgày tốt
24/9Chủ Nhật29/8Kỷ MãoNgày xấu
25/9Thứ Hai1/9Canh ThìnNgày bình thường
26/9Thứ Ba2/9Tân TỵNgày tốt
27/9Thứ Tư3/9Nhâm NgọNgày bình thường
28/9Thứ Năm4/9Quý MùiNgày xấu
29/9Thứ Sáu5/9Giáp ThânNgày bình thường
30/9Thứ Bảy6/9Ất DậuNgày bình thường