Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2079

Thứ Bảy, 30/9/2079 dương lịch là ngày 6 tháng Chín năm Kỷ Hợi — ngày Ất Dậu, tháng Giáp Tuất.

30/9/2079
DƯƠNG LỊCH30Thứ Bảy
Tháng 9/2079
ÂM LỊCH6Tháng Chín (đủ)
Năm Kỷ Hợi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Dậu
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Kỷ Hợi
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 9/2079

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/8
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
251/9262273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/9/2079 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 9 năm 2079 dương lịch là ngày 6 tháng Chín năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Ất Dậu, tháng Giáp Tuất.
Ngày 30/9/2079 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/9/2079 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)