Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2079

Thứ Hai, 4/9/2079 dương lịch là ngày 9 tháng Tám năm Kỷ Hợi — ngày Kỷ Mùi, tháng Quý Dậu.

4/9/2079
DƯƠNG LỊCH4Thứ Hai
Tháng 9/2079
ÂM LỊCH9Tháng Tám (thiếu)
Năm Kỷ Hợi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội chọi trâu Đồ Sơn
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Quý Dậu / Kỷ Hợi
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 9/2079

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/8
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
251/9262273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/9/2079 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 9 năm 2079 dương lịch là ngày 9 tháng Tám năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Quý Dậu.
Ngày 4/9/2079 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Trương. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/9/2079 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)