Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1955

Thứ Tư, 19/10/1955 dương lịch là ngày 4 tháng Chín năm Ất Mùi — ngày Quý Sửu, tháng Bính Tuất.

19/10/1955
DƯƠNG LỊCH19Thứ Tư
Tháng 10/1955
ÂM LỊCH4Tháng Chín (thiếu)
Năm Ất Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Bính Tuất / Ất Mùi
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 10/1955

T2T3T4T5T6T7CN
116217
318419520621722823924
102511261227132814291530161/9
172183194205216227238
249251026112712281329143015/9
3116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/10/1955 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 10 năm 1955 dương lịch là ngày 4 tháng Chín năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Bính Tuất.
Ngày 19/10/1955 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Chẩn. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/10/1955 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)