Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1955

Chủ Nhật, 30/10/1955 dương lịch là ngày 15 tháng Chín năm Ất Mùi — ngày Giáp Tý, tháng Bính Tuất.

30/10/1955
DƯƠNG LỊCH30Chủ Nhật
Tháng 10/1955
ÂM LỊCH15Tháng Chín (thiếu)
Năm Ất Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Bính Tuất / Ất Mùi
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 10/1955

T2T3T4T5T6T7CN
116217
318419520621722823924
102511261227132814291530161/9
172183194205216227238
249251026112712281329143015/9
3116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/10/1955 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 10 năm 1955 dương lịch là ngày 15 tháng Chín năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Bính Tuất.
Ngày 30/10/1955 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Hư. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/10/1955 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)