Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1955

Thứ Sáu, 21/10/1955 dương lịch là ngày 6 tháng Chín năm Ất Mùi — ngày Ất Mão, tháng Bính Tuất.

21/10/1955
DƯƠNG LỊCH21Thứ Sáu
Tháng 10/1955
ÂM LỊCH6Tháng Chín (thiếu)
Năm Ất Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Bính Tuất / Ất Mùi
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Lục Hợp. Sao xấu: Đại Thời, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 10/1955

T2T3T4T5T6T7CN
116217
318419520621722823924
102511261227132814291530161/9
172183194205216227238
249251026112712281329143015/9
3116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/10/1955 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 10 năm 1955 dương lịch là ngày 6 tháng Chín năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Bính Tuất.
Ngày 21/10/1955 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Cang. Nên: Bắt giữ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 21/10/1955 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)