Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1953

Thứ Năm, 19/11/1953 dương lịch là ngày 13 tháng Mười năm Quý Tỵ — ngày Giáp Tuất, tháng Quý Hợi.

19/11/1953
DƯƠNG LỊCH19Thứ Năm
Tháng 11/1953
ÂM LỊCH13Tháng Mười (thiếu)
Năm Quý Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Quý Hợi / Quý Tỵ
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 19/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/11 →

Lịch tháng 11/1953

T2T3T4T5T6T7CN
125
22632742852963071/1082
93104115126137148159
161017111812191320142115/102216
2317241825192620272128222923
3024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/11/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 11 năm 1953 dương lịch là ngày 13 tháng Mười năm Quý Tỵ âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Quý Hợi.
Ngày 19/11/1953 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Giác. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/11/1953 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)