Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1953

Thứ Bảy, 7/11/1953 dương lịch là ngày 1 tháng Mười năm Quý Tỵ — ngày Nhâm Tuất, tháng Quý Hợi.

7/11/1953
DƯƠNG LỊCH7Thứ Bảy
Tháng 11/1953
ÂM LỊCH1Tháng Mười (thiếu)
Năm Quý Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Quý Hợi / Quý Tỵ
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 7/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/11 →

Lịch tháng 11/1953

T2T3T4T5T6T7CN
125
22632742852963071/1082
93104115126137148159
161017111812191320142115/102216
2317241825192620272128222923
3024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/11/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 11 năm 1953 dương lịch là ngày 1 tháng Mười năm Quý Tỵ âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Quý Hợi.
Ngày 7/11/1953 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Vị. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/11/1953 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)