Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1953

Thứ Tư, 25/11/1953 dương lịch là ngày 19 tháng Mười năm Quý Tỵ — ngày Canh Thìn, tháng Quý Hợi.

25/11/1953
DƯƠNG LỊCH25Thứ Tư
Tháng 11/1953
ÂM LỊCH19Tháng Mười (thiếu)
Năm Quý Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Quý Hợi / Quý Tỵ
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 25/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/11 →

Lịch tháng 11/1953

T2T3T4T5T6T7CN
125
22632742852963071/1082
93104115126137148159
161017111812191320142115/102216
2317241825192620272128222923
3024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/11/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 11 năm 1953 dương lịch là ngày 19 tháng Mười năm Quý Tỵ âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Quý Hợi.
Ngày 25/11/1953 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 25/11/1953 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)