Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1994

Thứ Bảy, 19/2/1994 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Giáp Tuất — ngày Bính Tý, tháng Bính Dần.

19/2/1994
DƯƠNG LỊCH19Thứ Bảy
Tháng 2/1994
ÂM LỊCH10Tháng Giêng (đủ)
Năm Giáp Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội đua voi
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Tuất
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 19/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/2 →

Lịch tháng 2/1994

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626
727828929101/1112123134
14515616717818919102011
2112221323142415/1251626172718
2819

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/2/1994 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 2 năm 1994 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Bính Dần.
Ngày 19/2/1994 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Phá dỡ.
Giờ hoàng đạo ngày 19/2/1994 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)