Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1994

Tháng 1/1994 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/11 âm lịch và kết thúc ngày 20/12 âm lịch (năm Quý Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
120221
322423524625726827928
10291130121/12132143154165
176187198209211022112312
241325142615/122716281729183019
3120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1994

Xem ngày tốt tháng 1/1994

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1994

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Bảy20/11Đinh HợiNgày xấu
2/1Chủ Nhật21/11Mậu TýNgày bình thường
3/1Thứ Hai22/11Kỷ SửuNgày tốt
4/1Thứ Ba23/11Canh DầnNgày xấu
5/1Thứ Tư24/11Tân MãoNgày tốt
6/1Thứ Năm25/11Nhâm ThìnNgày bình thường
7/1Thứ Sáu26/11Quý TỵNgày xấu
8/1Thứ Bảy27/11Giáp NgọNgày bình thường
9/1Chủ Nhật28/11Ất MùiNgày xấu
10/1Thứ Hai29/11Bính ThânNgày tốt
11/1Thứ Ba30/11Đinh DậuNgày tốt
12/1Thứ Tư1/12Mậu TuấtNgày bình thường
13/1Thứ Năm2/12Kỷ HợiNgày tốt
14/1Thứ Sáu3/12Canh TýNgày bình thường
15/1Thứ Bảy4/12Tân SửuNgày xấu
16/1Chủ Nhật5/12Nhâm DầnNgày bình thường
17/1Thứ Hai6/12Quý MãoNgày tốt
18/1Thứ Ba7/12Giáp ThìnNgày xấu
19/1Thứ Tư8/12Ất TỵNgày tốt
20/1Thứ Năm9/12Bính NgọNgày xấu
21/1Thứ Sáu10/12Đinh MùiNgày xấu
22/1Thứ Bảy11/12Mậu ThânNgày bình thường
23/1Chủ Nhật12/12Kỷ DậuNgày xấu
24/1Thứ Hai13/12Canh TuấtNgày bình thường
25/1Thứ Ba14/12Tân HợiNgày tốt
26/1Thứ Tư15/12Nhâm TýNgày bình thường
27/1Thứ Năm16/12Quý SửuNgày xấu
28/1Thứ Sáu17/12Giáp DầnNgày bình thường
29/1Thứ Bảy18/12Ất MãoNgày tốt
30/1Chủ Nhật19/12Bính ThìnNgày xấu
31/1Thứ Hai20/12Đinh TỵNgày xấu