Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1994

Chủ Nhật, 27/2/1994 dương lịch là ngày 18 tháng Giêng năm Giáp Tuất — ngày Giáp Thân, tháng Bính Dần.

27/2/1994
DƯƠNG LỊCH27Chủ Nhật
Tháng 2/1994
ÂM LỊCH18Tháng Giêng (đủ)
Năm Giáp Tuất
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày thầy thuốc Việt Nam
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Tuất
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 27/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/2 →

Lịch tháng 2/1994

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626
727828929101/1112123134
14515616717818919102011
2112221323142415/1251626172718
2819

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/2/1994 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 2 năm 1994 dương lịch là ngày 18 tháng Giêng năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Bính Dần.
Ngày 27/2/1994 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Hư. Nên: Chữa bệnh, Phá dỡ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 27/2/1994 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)