Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2001

Thứ Hai, 19/2/2001 dương lịch là ngày 27 tháng Giêng năm Tân Tỵ — ngày Quý Sửu, tháng Canh Dần.

19/2/2001
DƯƠNG LỊCH19Thứ Hai
Tháng 2/2001
ÂM LỊCH27Tháng Giêng (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Tỵ
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 19/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/2 →

Lịch tháng 2/2001

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412
513614715/181691710181119
1220132114221523162417251826
1927202821292230231/2242253
264275286

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/2/2001 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 2 năm 2001 dương lịch là ngày 27 tháng Giêng năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Canh Dần.
Ngày 19/2/2001 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Nguy. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/2/2001 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)