Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2001

Thứ Ba, 27/2/2001 dương lịch là ngày 5 tháng Hai năm Tân Tỵ — ngày Tân Dậu, tháng Tân Mão.

27/2/2001
DƯƠNG LỊCH27Thứ Ba
Tháng 2/2001
ÂM LỊCH5Tháng Hai (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày thầy thuốc Việt Nam
Ngày
Tân Dậu
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Tân Mão / Tân Tỵ
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Thiên Lại, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 27/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/2 →

Lịch tháng 2/2001

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412
513614715/181691710181119
1220132114221523162417251826
1927202821292230231/2242253
264275286

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/2/2001 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 2 năm 2001 dương lịch là ngày 5 tháng Hai năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Dậu, tháng Tân Mão.
Ngày 27/2/2001 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 27/2/2001 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)