Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2001

Tháng 1/2001 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/12 âm lịch và kết thúc ngày 8/1 âm lịch (năm Tân Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612713
814915/1210161117121813191420
1521162217231824192520262127
22282329241/1252263274285
296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2001

Xem ngày tốt tháng 1/2001

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2001

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Hai7/12Giáp TýNgày bình thường
2/1Thứ Ba8/12Ất SửuNgày xấu
3/1Thứ Tư9/12Bính DầnNgày bình thường
4/1Thứ Năm10/12Đinh MãoNgày bình thường
5/1Thứ Sáu11/12Mậu ThìnNgày xấu
6/1Thứ Bảy12/12Kỷ TỵNgày tốt
7/1Chủ Nhật13/12Canh NgọNgày bình thường
8/1Thứ Hai14/12Tân MùiNgày xấu
9/1Thứ Ba15/12Nhâm ThânNgày bình thường
10/1Thứ Tư16/12Quý DậuNgày xấu
11/1Thứ Năm17/12Giáp TuấtNgày bình thường
12/1Thứ Sáu18/12Ất HợiNgày tốt
13/1Thứ Bảy19/12Bính TýNgày bình thường
14/1Chủ Nhật20/12Đinh SửuNgày xấu
15/1Thứ Hai21/12Mậu DầnNgày bình thường
16/1Thứ Ba22/12Kỷ MãoNgày tốt
17/1Thứ Tư23/12Canh ThìnNgày xấu
18/1Thứ Năm24/12Tân TỵNgày tốt
19/1Thứ Sáu25/12Nhâm NgọNgày bình thường
20/1Thứ Bảy26/12Quý MùiNgày xấu
21/1Chủ Nhật27/12Giáp ThânNgày bình thường
22/1Thứ Hai28/12Ất DậuNgày xấu
23/1Thứ Ba29/12Bính TuấtNgày bình thường
24/1Thứ Tư1/1Đinh HợiNgày xấu
25/1Thứ Năm2/1Mậu TýNgày tốt
26/1Thứ Sáu3/1Kỷ SửuNgày tốt
27/1Thứ Bảy4/1Canh DầnNgày bình thường
28/1Chủ Nhật5/1Tân MãoNgày xấu
29/1Thứ Hai6/1Nhâm ThìnNgày bình thường
30/1Thứ Ba7/1Quý TỵNgày tốt
31/1Thứ Tư8/1Giáp NgọNgày xấu