Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2088

Thứ Hai, 19/4/2088 dương lịch là ngày 28 tháng Ba năm Mậu Thân — ngày Kỷ Sửu, tháng Bính Thìn.

19/4/2088
DƯƠNG LỊCH19Thứ Hai
Tháng 4/2088
ÂM LỊCH28Tháng Ba (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Bính Thìn / Mậu Thân
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 19/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/4 →

Lịch tháng 4/2088

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413
514615/371681791810191120
1221132214231524162517261827
19282029211/4222233244255
2662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/4/2088 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 4 năm 2088 dương lịch là ngày 28 tháng Ba năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Bính Thìn.
Ngày 19/4/2088 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Nguy. Nên: Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ, Mua gia súc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 19/4/2088 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)