Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2088

Thứ Năm, 22/4/2088 dương lịch là ngày 2 tháng Tư năm Mậu Thân — ngày Nhâm Thìn, tháng Đinh Tỵ.

22/4/2088
DƯƠNG LỊCH22Thứ Năm
Tháng 4/2088
ÂM LỊCH2Tháng Tư (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Mậu Thân
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 22/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/4 →

Lịch tháng 4/2088

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413
514615/371681791810191120
1221132214231524162517261827
19282029211/4222233244255
2662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/4/2088 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 4 năm 2088 dương lịch là ngày 2 tháng Tư năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 22/4/2088 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 22/4/2088 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)