Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2088

Chủ Nhật, 25/4/2088 dương lịch là ngày 5 tháng Tư năm Mậu Thân — ngày Ất Mùi, tháng Đinh Tỵ.

25/4/2088
DƯƠNG LỊCH25Chủ Nhật
Tháng 4/2088
ÂM LỊCH5Tháng Tư (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội chung của cả nước (1976)
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Mậu Thân
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 25/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/4 →

Lịch tháng 4/2088

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413
514615/371681791810191120
1221132214231524162517261827
19282029211/4222233244255
2662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/4/2088 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 4 năm 2088 dương lịch là ngày 5 tháng Tư năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 25/4/2088 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Mão. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/4/2088 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)