Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1926

Thứ Tư, 19/5/1926 dương lịch là ngày 8 tháng Tư năm Bính Dần — ngày Mậu Thân, tháng Quý Tỵ.

19/5/1926
DƯƠNG LỊCH19Thứ Tư
Tháng 5/1926
ÂM LỊCH8Tháng Tư (thiếu)
Năm Bính Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Bính Dần
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 19/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/5 →

Lịch tháng 5/1926

T2T3T4T5T6T7CN
120221
322423524625726827928
10291130121/4132143154165
176187198209211022112312
241325142615/42716281729183019
3120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/5/1926 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 5 năm 1926 dương lịch là ngày 8 tháng Tư năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Quý Tỵ.
Ngày 19/5/1926 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/5/1926 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)