Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1926

Chủ Nhật, 9/5/1926 dương lịch là ngày 28 tháng Ba năm Bính Dần — ngày Mậu Tuất, tháng Nhâm Thìn.

9/5/1926
DƯƠNG LỊCH9Chủ Nhật
Tháng 5/1926
ÂM LỊCH28Tháng Ba (đủ)
Năm Bính Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Bính Dần
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 9/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/5 →

Lịch tháng 5/1926

T2T3T4T5T6T7CN
120221
322423524625726827928
10291130121/4132143154165
176187198209211022112312
241325142615/42716281729183019
3120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/5/1926 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 5 năm 1926 dương lịch là ngày 28 tháng Ba năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 9/5/1926 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 9/5/1926 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)