Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1926

Thứ Năm, 6/5/1926 dương lịch là ngày 25 tháng Ba năm Bính Dần — ngày Ất Mùi, tháng Nhâm Thìn.

6/5/1926
DƯƠNG LỊCH6Thứ Năm
Tháng 5/1926
ÂM LỊCH25Tháng Ba (đủ)
Năm Bính Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Bính Dần
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 5/1926

T2T3T4T5T6T7CN
120221
322423524625726827928
10291130121/4132143154165
176187198209211022112312
241325142615/42716281729183019
3120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/5/1926 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 5 năm 1926 dương lịch là ngày 25 tháng Ba năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 6/5/1926 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 6/5/1926 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)