Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1991

Chủ Nhật, 19/5/1991 dương lịch là ngày 6 tháng Tư năm Tân Mùi — ngày Kỷ Sửu, tháng Quý Tỵ.

19/5/1991
DƯƠNG LỊCH19Chủ Nhật
Tháng 5/1991
ÂM LỊCH6Tháng Tư (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Tân Mùi
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 19/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/5 →

Lịch tháng 5/1991

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521
622723824925102611271228
1329141/4152163174185196
2072182292310241125122613
27142815/4291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/5/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 5 năm 1991 dương lịch là ngày 6 tháng Tư năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Quý Tỵ.
Ngày 19/5/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Kết hôn, Yến tiệc, Chữa bệnh, Nhậm chức, Nhập học. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 19/5/1991 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)