Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1991

Chủ Nhật, 26/5/1991 dương lịch là ngày 13 tháng Tư năm Tân Mùi — ngày Bính Thân, tháng Quý Tỵ.

26/5/1991
DƯƠNG LỊCH26Chủ Nhật
Tháng 5/1991
ÂM LỊCH13Tháng Tư (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Tân Mùi
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Đức Hợp, Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 5/1991

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521
622723824925102611271228
1329141/4152163174185196
2072182292310241125122613
27142815/4291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/5/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 5 năm 1991 dương lịch là ngày 13 tháng Tư năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Quý Tỵ.
Ngày 26/5/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Hư. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/5/1991 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)