Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1991

Thứ Bảy, 4/5/1991 dương lịch là ngày 20 tháng Ba năm Tân Mùi — ngày Giáp Tuất, tháng Nhâm Thìn.

4/5/1991
DƯƠNG LỊCH4Thứ Bảy
Tháng 5/1991
ÂM LỊCH20Tháng Ba (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Tân Mùi
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 4/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/5 →

Lịch tháng 5/1991

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521
622723824925102611271228
1329141/4152163174185196
2072182292310241125122613
27142815/4291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/5/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 5 năm 1991 dương lịch là ngày 20 tháng Ba năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 4/5/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Vị. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/5/1991 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)