Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2049

Thứ Bảy, 19/6/2049 dương lịch là ngày 20 tháng Năm năm Kỷ Tỵ — ngày Ất Sửu, tháng Canh Ngọ.

19/6/2049
DƯƠNG LỊCH19Thứ Bảy
Tháng 6/2049
ÂM LỊCH20Tháng Năm (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 19/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/6 →

Lịch tháng 6/2049

T2T3T4T5T6T7CN
122334455667
78899101011111212131314
1415/5151616171718181919202021
2122222323242425252626272728
28292930301/6

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/6/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 6 năm 2049 dương lịch là ngày 20 tháng Năm năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Canh Ngọ.
Ngày 19/6/2049 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Liễu. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/6/2049 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)