Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2049

Thứ Bảy, 5/6/2049 dương lịch là ngày 6 tháng Năm năm Kỷ Tỵ — ngày Tân Hợi, tháng Canh Ngọ.

5/6/2049
DƯƠNG LỊCH5Thứ Bảy
Tháng 6/2049
ÂM LỊCH6Tháng Năm (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (1911)
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 5/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/6 →

Lịch tháng 6/2049

T2T3T4T5T6T7CN
122334455667
78899101011111212131314
1415/5151616171718181919202021
2122222323242425252626272728
28292930301/6

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/6/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 6 năm 2049 dương lịch là ngày 6 tháng Năm năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Canh Ngọ.
Ngày 5/6/2049 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Nữ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 5/6/2049 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)