Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2029

Thứ Năm, 19/7/2029 dương lịch là ngày 9 tháng Sáu năm Kỷ Dậu — ngày Canh Tuất, tháng Tân Mùi.

19/7/2029
DƯƠNG LỊCH19Thứ Năm
Tháng 7/2029
ÂM LỊCH9Tháng Sáu (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Dậu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 7/2029

T2T3T4T5T6T7CN
120
221322423524625726827
9281029111/6122133144155
166177188199201021112212
231324142515/62616271728182919
30203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/7/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 7 năm 2029 dương lịch là ngày 9 tháng Sáu năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Tân Mùi.
Ngày 19/7/2029 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Giác. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/7/2029 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)