Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2029

Thứ Bảy, 28/7/2029 dương lịch là ngày 18 tháng Sáu năm Kỷ Dậu — ngày Kỷ Mùi, tháng Tân Mùi.

28/7/2029
DƯƠNG LỊCH28Thứ Bảy
Tháng 7/2029
ÂM LỊCH18Tháng Sáu (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập ASEAN (1995)
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Dậu
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tam Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 28/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/7 →

Lịch tháng 7/2029

T2T3T4T5T6T7CN
120
221322423524625726827
9281029111/6122133144155
166177188199201021112212
231324142515/62616271728182919
30203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/7/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 7 năm 2029 dương lịch là ngày 18 tháng Sáu năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Tân Mùi.
Ngày 28/7/2029 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Nữ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 28/7/2029 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)