Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2029

Chủ Nhật, 22/7/2029 dương lịch là ngày 12 tháng Sáu năm Kỷ Dậu — ngày Quý Sửu, tháng Tân Mùi.

22/7/2029
DƯƠNG LỊCH22Chủ Nhật
Tháng 7/2029
ÂM LỊCH12Tháng Sáu (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Dậu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 7/2029

T2T3T4T5T6T7CN
120
221322423524625726827
9281029111/6122133144155
166177188199201021112212
231324142515/62616271728182919
30203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/7/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 7 năm 2029 dương lịch là ngày 12 tháng Sáu năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Tân Mùi.
Ngày 22/7/2029 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Phòng. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 22/7/2029 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)