Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1943

Chủ Nhật, 19/9/1943 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Quý Mùi — ngày Canh Thìn, tháng Tân Dậu.

19/9/1943
DƯƠNG LỊCH19Chủ Nhật
Tháng 9/1943
ÂM LỊCH20Tháng Tám (thiếu)
Năm Quý Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội đền Kiếp Bạc
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Tân Dậu / Quý Mùi
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 19/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/9 →

Lịch tháng 9/1943

T2T3T4T5T6T7CN
1223344556
677889910101111121213
13141415/815161617171818191920
2021212222232324242525262627
27282829291/9302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/9/1943 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 9 năm 1943 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Tân Dậu.
Ngày 19/9/1943 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Hư. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/9/1943 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)