Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1943

Thứ Ba, 21/9/1943 dương lịch là ngày 22 tháng Tám năm Quý Mùi — ngày Nhâm Ngọ, tháng Tân Dậu.

21/9/1943
DƯƠNG LỊCH21Thứ Ba
Tháng 9/1943
ÂM LỊCH22Tháng Tám (thiếu)
Năm Quý Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Tân Dậu / Quý Mùi
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: Đại Thời, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 21/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/9 →

Lịch tháng 9/1943

T2T3T4T5T6T7CN
1223344556
677889910101111121213
13141415/815161617171818191920
2021212222232324242525262627
27282829291/9302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/9/1943 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 9 năm 1943 dương lịch là ngày 22 tháng Tám năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Tân Dậu.
Ngày 21/9/1943 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Thất. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 21/9/1943 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)