Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1943

Thứ Sáu, 24/9/1943 dương lịch là ngày 25 tháng Tám năm Quý Mùi — ngày Ất Dậu, tháng Tân Dậu.

24/9/1943
DƯƠNG LỊCH24Thứ Sáu
Tháng 9/1943
ÂM LỊCH25Tháng Tám (thiếu)
Năm Quý Mùi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Dậu
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Tân Dậu / Quý Mùi
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 9/1943

T2T3T4T5T6T7CN
1223344556
677889910101111121213
13141415/815161617171818191920
2021212222232324242525262627
27282829291/9302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/9/1943 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 9 năm 1943 dương lịch là ngày 25 tháng Tám năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Ất Dậu, tháng Tân Dậu.
Ngày 24/9/1943 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Lâu. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 24/9/1943 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)