Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1943

Thứ Năm, 9/9/1943 dương lịch là ngày 10 tháng Tám năm Quý Mùi — ngày Canh Ngọ, tháng Tân Dậu.

9/9/1943
DƯƠNG LỊCH9Thứ Năm
Tháng 9/1943
ÂM LỊCH10Tháng Tám (thiếu)
Năm Quý Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Tân Dậu / Quý Mùi
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 9/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/9 →

Lịch tháng 9/1943

T2T3T4T5T6T7CN
1223344556
677889910101111121213
13141415/815161617171818191920
2021212222232324242525262627
27282829291/9302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/9/1943 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 9 năm 1943 dương lịch là ngày 10 tháng Tám năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Tân Dậu.
Ngày 9/9/1943 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Giác. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 9/9/1943 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)