Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1943

Tháng 9/1943 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/8 âm lịch và kết thúc ngày 2/9 âm lịch (năm Quý Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
1223344556
677889910101111121213
13141415/815161617171818191920
2021212222232324242525262627
27282829291/9302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1943

Xem ngày tốt tháng 9/1943

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1943

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Tư2/8Nhâm TuấtNgày bình thường
2/9Thứ Năm3/8Quý HợiNgày xấu
3/9Thứ Sáu4/8Giáp TýNgày bình thường
4/9Thứ Bảy5/8Ất SửuNgày xấu
5/9Chủ Nhật6/8Bính DầnNgày xấu
6/9Thứ Hai7/8Đinh MãoNgày tốt
7/9Thứ Ba8/8Mậu ThìnNgày bình thường
8/9Thứ Tư9/8Kỷ TỵNgày xấu
9/9Thứ Năm10/8Canh NgọNgày bình thường
10/9Thứ Sáu11/8Tân MùiNgày tốt
11/9Thứ Bảy12/8Nhâm ThânNgày xấu
12/9Chủ Nhật13/8Quý DậuNgày bình thường
13/9Thứ Hai14/8Giáp TuấtNgày bình thường
14/9Thứ Ba15/8Ất HợiNgày xấu
15/9Thứ Tư16/8Bính TýNgày bình thường
16/9Thứ Năm17/8Đinh SửuNgày xấu
17/9Thứ Sáu18/8Mậu DầnNgày tốt
18/9Thứ Bảy19/8Kỷ MãoNgày xấu
19/9Chủ Nhật20/8Canh ThìnNgày bình thường
20/9Thứ Hai21/8Tân TỵNgày xấu
21/9Thứ Ba22/8Nhâm NgọNgày bình thường
22/9Thứ Tư23/8Quý MùiNgày tốt
23/9Thứ Năm24/8Giáp ThânNgày xấu
24/9Thứ Sáu25/8Ất DậuNgày bình thường
25/9Thứ Bảy26/8Bính TuấtNgày bình thường
26/9Chủ Nhật27/8Đinh HợiNgày xấu
27/9Thứ Hai28/8Mậu TýNgày bình thường
28/9Thứ Ba29/8Kỷ SửuNgày xấu
29/9Thứ Tư1/9Canh DầnNgày bình thường
30/9Thứ Năm2/9Tân MãoNgày xấu