Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1956

Thứ Tư, 19/9/1956 dương lịch là ngày 15 tháng Tám năm Bính Thân — ngày Kỷ Sửu, tháng Đinh Dậu.

19/9/1956
DƯƠNG LỊCH19Thứ Tư
Tháng 9/1956
ÂM LỊCH15Tháng Tám (thiếu)
Năm Bính Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Tết trung thu
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Bính Thân
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Câu Trần

Văn khấn cho ngày này

Ngày 19/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/9 →

Lịch tháng 9/1956

T2T3T4T5T6T7CN
127228
32943051/862738495
106117128139141015111612
171318141915/82016211722182319
2420252126222723282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/9/1956 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 9 năm 1956 dương lịch là ngày 15 tháng Tám năm Bính Thân âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Đinh Dậu.
Ngày 19/9/1956 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Chẩn. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 19/9/1956 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)