Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1956

Chủ Nhật, 23/9/1956 dương lịch là ngày 19 tháng Tám năm Bính Thân — ngày Quý Tỵ, tháng Đinh Dậu.

23/9/1956
DƯƠNG LỊCH23Chủ Nhật
Tháng 9/1956
ÂM LỊCH19Tháng Tám (thiếu)
Năm Bính Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Bính Thân
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 23/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/9 →

Lịch tháng 9/1956

T2T3T4T5T6T7CN
127228
32943051/862738495
106117128139141015111612
171318141915/82016211722182319
2420252126222723282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/9/1956 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 9 năm 1956 dương lịch là ngày 19 tháng Tám năm Bính Thân âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Đinh Dậu.
Ngày 23/9/1956 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 23/9/1956 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)