Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2064

Thứ Sáu, 19/9/2064 dương lịch là ngày 9 tháng Tám năm Giáp Thân — ngày Bính Thìn, tháng Quý Dậu.

19/9/2064
DƯƠNG LỊCH19Thứ Sáu
Tháng 9/2064
ÂM LỊCH9Tháng Tám (thiếu)
Năm Giáp Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội chọi trâu Đồ Sơn
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Quý Dậu / Giáp Thân
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 19/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/9 →

Lịch tháng 9/2064

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625726
8279281029111/8122133144
15516617718819920102111
2212231324142515/8261627172818
29193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/9/2064 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 9 năm 2064 dương lịch là ngày 9 tháng Tám năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Quý Dậu.
Ngày 19/9/2064 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Quỷ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/9/2064 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)