Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2074

Thứ Ba, 2/1/2074 dương lịch là ngày 6 tháng Chạp năm Quý Tỵ — ngày Mậu Tý, tháng Ất Sửu.

2/1/2074
DƯƠNG LỊCH2Thứ Ba
Tháng 1/2074
ÂM LỊCH6Tháng Chạp (đủ)
Năm Quý Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Ất Sửu / Quý Tỵ
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 2/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/1 →

Lịch tháng 1/2074

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610711
81291310141115/12121613171418
1519162017211822192320242125
22262327242825292630271/1282
293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/1/2074 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 1 năm 2074 dương lịch là ngày 6 tháng Chạp năm Quý Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Ất Sửu.
Ngày 2/1/2074 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Dực. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 2/1/2074 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)