Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1920

Thứ Hai, 2/2/1920 dương lịch là ngày 13 tháng Chạp năm Kỷ Mùi — ngày Canh Dần, tháng Đinh Sửu.

2/2/1920
DƯƠNG LỊCH2Thứ Hai
Tháng 2/1920
ÂM LỊCH13Tháng Chạp (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Kỷ Mùi
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thời Đức. Sao xấu: Kiếp Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 2/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/2 →

Lịch tháng 2/1920

T2T3T4T5T6T7CN
112
213314415/12516617718819
920102111221223132414251526
1627172818291930201/1212223
2342452562672782892910

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/2/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 2 năm 1920 dương lịch là ngày 13 tháng Chạp năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Đinh Sửu.
Ngày 2/2/1920 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 2/2/1920 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)