Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1920

Thứ Tư, 25/2/1920 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Canh Thân — ngày Quý Sửu, tháng Mậu Dần.

25/2/1920
DƯƠNG LỊCH25Thứ Tư
Tháng 2/1920
ÂM LỊCH6Tháng Giêng (thiếu)
Năm Canh Thân
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Khai hội chùa Hương
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Mậu Dần / Canh Thân
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 25/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/2 →

Lịch tháng 2/1920

T2T3T4T5T6T7CN
112
213314415/12516617718819
920102111221223132414251526
1627172818291930201/1212223
2342452562672782892910

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/2/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 2 năm 1920 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Mậu Dần.
Ngày 25/2/1920 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Chẩn. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/2/1920 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)