Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1920

Thứ Ba, 3/2/1920 dương lịch là ngày 14 tháng Chạp năm Kỷ Mùi — ngày Tân Mão, tháng Đinh Sửu.

3/2/1920
DƯƠNG LỊCH3Thứ Ba
Tháng 2/1920
ÂM LỊCH14Tháng Chạp (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày thành lập Đảng Cộng Sản Việt Nam 1930
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Kỷ Mùi
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 3/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/2 →

Lịch tháng 2/1920

T2T3T4T5T6T7CN
112
213314415/12516617718819
920102111221223132414251526
1627172818291930201/1212223
2342452562672782892910

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/2/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 2 năm 1920 dương lịch là ngày 14 tháng Chạp năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Đinh Sửu.
Ngày 3/2/1920 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Vĩ. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/2/1920 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)