Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2094

Thứ Ba, 2/2/2094 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Quý Sửu — ngày Giáp Thìn, tháng Ất Sửu.

2/2/2094
DƯƠNG LỊCH2Thứ Ba
Tháng 2/2094
ÂM LỊCH17Tháng Chạp (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Ất Sửu / Quý Sửu
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 2/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/2 →

Lịch tháng 2/2094

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
151/1162173184195206217
22823924102511261227132814

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/2/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 2 năm 2094 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Ất Sửu.
Ngày 2/2/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Dực. Nên: Cúng tế, Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/2/2094 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)