Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2094

Thứ Ba, 23/2/2094 dương lịch là ngày 9 tháng Giêng năm Giáp Dần — ngày Ất Sửu, tháng Bính Dần.

23/2/2094
DƯƠNG LỊCH23Thứ Ba
Tháng 2/2094
ÂM LỊCH9Tháng Giêng (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Khai hội Yên Tử
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Dần
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 23/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/2 →

Lịch tháng 2/2094

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
151/1162173184195206217
22823924102511261227132814

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/2/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 2 năm 2094 dương lịch là ngày 9 tháng Giêng năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Bính Dần.
Ngày 23/2/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Chủy. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/2/2094 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)