Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2094

Tháng 1/2094 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/11 âm lịch và kết thúc ngày 15/12 âm lịch (năm Quý Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
115/11216317
4185196207218229231024
112512261327142815291630171/12
182193204215226237248
259261027112812291330143115/12

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2094

Xem ngày tốt tháng 1/2094

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2094

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Sáu15/11Nhâm ThânNgày tốt
2/1Thứ Bảy16/11Quý DậuNgày tốt
3/1Chủ Nhật17/11Giáp TuấtNgày bình thường
4/1Thứ Hai18/11Ất HợiNgày xấu
5/1Thứ Ba19/11Bính TýNgày bình thường
6/1Thứ Tư20/11Đinh SửuNgày tốt
7/1Thứ Năm21/11Mậu DầnNgày xấu
8/1Thứ Sáu22/11Kỷ MãoNgày tốt
9/1Thứ Bảy23/11Canh ThìnNgày bình thường
10/1Chủ Nhật24/11Tân TỵNgày xấu
11/1Thứ Hai25/11Nhâm NgọNgày bình thường
12/1Thứ Ba26/11Quý MùiNgày xấu
13/1Thứ Tư27/11Giáp ThânNgày tốt
14/1Thứ Năm28/11Ất DậuNgày tốt
15/1Thứ Sáu29/11Bính TuấtNgày bình thường
16/1Thứ Bảy30/11Đinh HợiNgày xấu
17/1Chủ Nhật1/12Mậu TýNgày bình thường
18/1Thứ Hai2/12Kỷ SửuNgày xấu
19/1Thứ Ba3/12Canh DầnNgày bình thường
20/1Thứ Tư4/12Tân MãoNgày tốt
21/1Thứ Năm5/12Nhâm ThìnNgày xấu
22/1Thứ Sáu6/12Quý TỵNgày tốt
23/1Thứ Bảy7/12Giáp NgọNgày bình thường
24/1Chủ Nhật8/12Ất MùiNgày xấu
25/1Thứ Hai9/12Bính ThânNgày bình thường
26/1Thứ Ba10/12Đinh DậuNgày xấu
27/1Thứ Tư11/12Mậu TuấtNgày bình thường
28/1Thứ Năm12/12Kỷ HợiNgày tốt
29/1Thứ Sáu13/12Canh TýNgày bình thường
30/1Thứ Bảy14/12Tân SửuNgày xấu
31/1Chủ Nhật15/12Nhâm DầnNgày bình thường